Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 12

Vậy là xong N3, hết nghĩa vụ nhé mọi người, sắp tới sẽ post dần dần N2 và N1 nữa, dưới đây là từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 12

Tổng hợp các bài từ vựng Mimi Kara Oboeru đã post:

[box type=”download” align=”” class=”” width=””]

Mimi Kara Oboeru N3:

[tie_list type=”starlist”]

  1. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 1
  2. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 2
  3. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 3
  4. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 4
  5. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 5
  6. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 6
  7. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 7
  8. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 8
  9. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 9
  10. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 10
  11. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 11
  12. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N3 – Unit 12

[/tie_list]

[/box]

[box type=”download” align=”” class=”” width=””]

Mimi Kara Oboeru N2:

[tie_list type=”starlist”]

  1. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N2 – Unit 1
  2. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N2 – Unit 2
  3. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N2 – Unit 3
  4. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N2 – Unit 4
  5. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N2 – Unit 5
  6. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N2 – Unit 6
  7. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N2 – Unit 7

[/tie_list]

[/box]

[box type=”download” align=”” class=”” width=””]

Mimi Kara Oboeru N1:

[tie_list type=”starlist”]

  1. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 1
  2. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 2
  3. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 3
  4. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 4
  5. Tổng hợp từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 – Unit 5

[/tie_list]

[/box]

846 ぐっすり ぐっすり say
847 きちんと きちんと ngay ngắn
848 しっかり しっかり kiên quyết, chắc chắn, đáng tin cậy
849 はっきり はっきり rõ ràng
850 じっと じっと kiên nhẫn, chăm chú, chằm chằm
851 そっと そっと nhẹ nhàng, yên lặng
852 別々に べつべつに riêng biệt
853 それぞれ それぞれ lần lượt, tương ứng
854 互いに たがいに lẫn nhau
855 直接 ちょくせつ trực tiếp
856 本当に ほんとうに thật lòng, kỳ thực
857 必ず かならず chắc chắn
858 絶対に ぜったいに chắc chắn rồi
859 特に とくに đặc biệt là
860 ただ ただ chỉ
861 少なくとも すくなくとも ít nhất
862 決して けっして không bao giờ
863 少しも すこしも một chút
864 ちっとも ちっとも (không) tí gì
865 全く まったく hoàn toàn (không)
866 とても とても rất
867 どんなに どんなに thế nào, bao nhiêu
868 どうしても どうしても kiểu gì cũng
869 まるで まるで như là
870 一体 いったい cái quái gì
871 別に べつに (không) có gì
872 たった たった chỉ
873 ほんの ほんの một chút
874 それで それで thế thì
875 そこで そこで tiếp theo
876 そのうえ そのうえ hơn nữa
877 また また nữa
878 または または hoặc
879 それとも それとも hoặc
880 つまり つまり nói cách khác

[ads2]

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *