[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 38

TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 [divider style=”double” top=”20″ bottom=”20″] Bài 38: Tinh thần 精神 せいしん , Tôn giáo 宗教 しゅうきょう 思想 しそう tư tưởng 主義 しゅぎ chủ nghĩa  。民主主義 みんしゅしゅぎ chủ nghĩa dân chủ 運 うん vận mệnh 幸運な こううん may mắn 不運な ふうん không may mắn 神 かみ thần 仏 ほとけ Phật […]

[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 41

TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 (các bạn gõ cả cụm tên sách và trình độ lên mục tìm kiếm sẽ ra quyển sách bìa đỏ trắng là chuẩn ạ) [divider style=”double” top=”20″ bottom=”20″] Bài 41 性格、態度。 せいかく、たいど。 Tính cách, thái độ 態度  たいど Thái độ […]

[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 37

Sắp thi rồi chịu khó học bài dài xíu nha các bạn 🙁 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスターN2 [divider style=”double” top=”20″ bottom=”20″] Bài 37. 評価。成績 ひょうか。せいせき 基準 きじゅん Tiêu chuẩn 採点 (する) さいてん Chấm điểm 満点  まんてん Điểm tối đa 最高  さいこう Cao nhất 最低  さいてい Thấp nhất […]

[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 36

Sau nhiều bài ngắn hôm nay học bài dài chút nha 😀 TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 [divider style=”double” top=”20″ bottom=”20″] Bài 36 場所。位置。方向。ばしょ。いち。ほうこう Nơi chốn, địa điểm, phương hướng 中心 ちゅうしん Trung tâm 中央 ちゅうおう Chính giữa 縁 ふち  Viền, mép […]

[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 35

TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスターN2 [divider style=”double” top=”20″ bottom=”20″] Bài 35: Kinh tế 経済 けいざい, Kinh doanh ビジネス 商売 しょうばい buôn bán 事業 じぎょう dự án 大企業 だいきぎょう xí nghiệp, công ty lớn 。中小企業 ちゅうしょうきぎょう xí nghiệp, công ty vừa và nhỏ 需要 じゅよう nhu cầu 。供給する きょうきゅう cung cấp […]

[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 34

TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスター N2 [divider style=”double” top=”20″ bottom=”20″] Bài 34: Tri thức 知識 ちしき, năng lực 能力 のうりょく 発揮する はっき phát huy 有能な ゆうのう có năng lực 素質 そしつ tố chất 知恵 ちえ trí tuệ 想像力 そうぞうりょく sức tưởng tượng 集中力 しゅうちゅうりょく sức tập trung 学力 がくりょく lực học 学歴 がくれき quá […]

[Tổng hợp từ vựng] – [SPEED MASTER GOI N2] – Bài 33

TÊN SÁCH : 日本語単語スピードマスターN2 [divider style=”double” top=”20″ bottom=”20″] Bài 33: Sản phẩm 商品 しょうひん, dịch vụ サービス レンタル(する) thuê 。レンタカー ô tô thuê 在庫 ざいこ tồn kho 品 しな sản phẩm 高級品 こうきゅうひん hàng cao cấp 不良品 ふりょうひん sản phẩm lỗi 貨物 かもつ hàng hóa 。貨物列車 かもつれっしゃ tàu […]