Ngữ pháp N1 tiếng Nhật: ~といったところだ

Cấu trúc: [名]/ [動]辞書形 + といったところだ

Ý nghĩa: Cùng lắm cũng chỉ đến… Diễn tả một mức độ nào đó không cao lắm, thường đi sau những con số biểu thị số lượng ít.

nihongo

Câu ví dụ:

① 当地は夏もそれほど暑くありません。最高に暑い日でも26、7 度といったところだ

→ Vùng này mùa hè cũng không nóng lắm, Ngày nóng nhất thì cũng chỉ tầm 26, 27 độ là cùng.

② この山歩き会では毎月歩きを行っていますが、参加者は毎回せいぜい6、7 人といったところだ

→ Hội leo núi này tháng nào cũng tổ chức nhưng người tham gia nhiều nhất cũng chỉ 6, 7 người mỗi lần.

③ 休みがあってもほとんど遠出(とおで)はしません。せいぜい一泊で温泉に行くといったところだ

→ Dù là ngày nghỉ nhưng tôi hầu như không đi xa. Nhiều nhất cũng chỉ đi onsen 1 đêm là cùng.

④ このクラスのテストの平均点は、毎回せいぜい67、8点といったところです

→ Điểm kiểm tra trung bình của lớp này, mỗi lần nhiều nhất cũng chỉ 67, 68 điểm.

⑤ 3歳の息子がやってくれる手伝いは、洗濯物をかごに入れるとか新聞を運ぶといったところで、あまり役に立ちません。

→ Con trai 3 tuổi của tôi có giúp đỡ việc nhà thì cũng chỉ cho quần áo vào giỏ hoặc bê mấy tờ báo, hầu như không hữu ích gì cho lắm.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *